tank engine

/'tæɳk'drɑ:mə/ Cách viết khác : (tank_locomotive) /'tæɳk'loukə,moutiv/
Học thuật
Thân thiện
tank engine

A small tank engine pulls a few passenger cars through the countryside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu máy có mang két nước: Một loại đầu máy xe lửa (đầu tàu) được thiết kế với các bể chứa nhiên liệu (thường than) nước tích hợp ngay trên thân chính của , thay vì kéo theo một toa chuyên chở nhiên liệu nước riêng biệt (gọi là tender).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The small railway used a vintage tank engine for its scenic tours. (Tuyến đường sắt nhỏ sử dụng một đầu máy có mang két nước cổ điển cho các chuyến tham quan ngắm cảnh.)
    • Unlike tender engines, a tank engine is more compact and can run in both directions easily. (Không giống như đầu máy toa nhiên liệu, một đầu máy có mang két nước gọn gàng hơn có thể chạy dễ dàng theo cả hai chiều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử đường sắt, mô tả tàu hỏa hoặc mô hình thu nhỏ. Trong văn hóa đại chúng, có thể được nhắc đến khi nói về các đầu máy hơi nước cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Tank locomotive (danh từ): Một cách gọi khác, đồng nghĩa với "tank engine".
    • The museum restored a beautiful tank locomotive from the 1920s. (Bảo tàng đã phục chế một đầu máy có mang két nước đẹp từ những năm 1920.)
Từ đồng nghĩa
  • Tank locomotive: Đầu máy có mang két nước.
Từ trái nghĩa / Đối lập
  • Tender engine (danh từ): Đầu máy toa nhiên liệu (một loại đầu máy kéo theo toa chứa nhiên liệu nước riêng biệt phía sau).
tank engine

A small tank engine pulls a few passenger cars through the countryside.

danh từ
  1. (ngành đường sắt) đầu máy có mang két nước

Từ đồng nghĩa